Lịch sử về Quỹ tương hỗ - Intelligent Investor

Lịch sử về Quỹ tương hỗ

23/07/2017 12:52

Các quỹ tương hỗ thực sự thu hút được sự chú ý của công chúng vào những năm 80 và 90 khi các khoản đầu tư vào quỹ đạt mức cao kỷ lục và nhà đầu tư thu về lợi nhuận đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ý tưởng gom tài sản cho mục đích đầu tư đã có trước đó từ lâu. Tuy nhiên, sự thực là công cụ đầu tư này đã xuất hiện ở Hà Lan vào thế kỷ 18 đến vị thế của nó ngày nay – một lĩnh vực tăng trưởng mạnh nắm giữ hàng nghìn tỷ USD chỉ riêng tại Hoa Kỳ.

 

KHỞI ĐẦU

 

Các nhà sử học không chắc chắn về nguồn gốc của các quỹ đầu tư. Một số trích dẫn các công ty đầu tư dạng đóng (closed-end investment comapanies*) được thành lập ở Hà Lan năm 1822 bởi vua William I – các quỹ tương hỗ đầu tiên, còn những người khác lại nói người sáng tạo ra ý tưởng này và hiến kế cho nhà vua là một thương gia người Hà Lan tên là Adriaan van Ketwich. Ông này lập quỹ tín thác đầu tư của mình vào năm 1774. Ketwich có thể đã hiểu rằng sự đa dạng hóa danh mục sẽ làm tăng sự hấp dẫn của các khoản đầu tư đối với các nhà đầu tư nhỏ lẻ với số vốn ít ỏi.

 

(*)Tên quỹ của Ketwich, Eendragt Maakt Magt, dịch ra là “đoàn kết tạo ra sức mạnh”. Làn sóng tiếp theo của các quỹ gần với quỹ tương hỗ là một quỹ tín thác ra đời tại Thụy Sĩ năm 1849, tiếp sau đó là nhiều công cụ tương tự xuất hiện ở Scotland vào những năm 1880.

 

Ý tưởng về việc gom các nguồn lực và phân tán rủi ro bằng việc sử dụng các hình thức đầu tư dạng đóng sớm xuất hiện ở Anh và Pháp, rồi du nhập đến Hoa Kỳ trong những năm 1890. Quỹ Boston Personal Property Trust, thành lập năm 1893, là quỹ tương hỗ dạng đóng đầu tiên ở Mỹ. Sự ra đời của Quỹ Alexander Fund ở Philadelphia năm 1907 là một bước ngoặt quan trọng trong phát triển lên hình thức quỹ tương hỗ hiện đại. Quỹ Alexander Fund gồm các công cụ trả lãi 6 tháng một lần (bán niên) và cho phép các nhà đầu tư rút tiền theo yêu cầu.

 

(*) Closed-end investment company (Công ty đầu tư dạng đóng): Các công ty gây vốn bằng cách chào bán một số lượng cổ phiếu nhất định trên sàn chứng khoán (IPO). Sau khi số cổ phiếu này được giao dịch trên sàn chứng khoán, các công ty này không được phép phát hành thêm cổ phiếu hay thu hồi lại. Giá trị cổ phiếu của các công ty này tăng/giảm theo nhu cầu thị trường.

 

QUỸ TƯƠNG HỖ HIỆN ĐẠI

 

Sự ra đời của Quỹ Massachusetts Investors’ Trust ở Boston, Massachusetts, đã mở đường cho sự xuất hiện của quỹ tương hỗ hiện đại vào năm 1924. Quỹ này trở thành tâm điểm của công chúng năm 1928, rồi sau đó dẫn đến sự thành lập của một công ty quỹ tương hỗ mà chúng ta biết đến ngày nay là MFS Investment Management. State Street Investors’ Trust chịu trách nhiệm giám sát Massachusetts Investors’ Trust. Sau đó, State Street Investors bắt đầu quỹ riêng của mình vào năm 1924 dưới sự dẫn dắt của Richard Paine, Richard Saltonstall và Paul Cabot. Saltonstall cũng liên kết với Scudder, Stevens và Clark, nhóm sau này đã cho ra mắt quỹ tương hỗ không tính phí phát hành (no-load fund*) đầu tiên năm 1928. Là một mốc quan trọng trong lịch sử của quỹ tương hỗ, năm 1928 cũng chứng kiến ​​sự ra đời của Wellington Fund, quỹ tương hỗ đầu tiên bao gồm cổ phiếu và trái phiếu, trái ngược với phong cách đầu tư trực tiếp của ngân hàng đầu tư vào kinh doanh và thương mại.

 

(*) Bình thường khi phát hành cổ phiếu qua một kênh trung gian hay một bên khác, các công ty phải trả thêm hoa hồng hoặc phí phát hành.

 

 

 

QUY ĐỊNH VÀ SỰ MỞ RỘNG

 

Đến năm 1929, có 19 quỹ tương hỗ dạng mở cạnh tranh với gần 700 quỹ dạng đóng. Với sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929, tình hình đã bắt đầu thay đổi khi các quỹ dạng đóng với tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao đã bị xóa sổ và các quỹ mở nhỏ vẫn đứng vững.

 

Các cơ quan quản lý cũng bắt đầu chú ý đến ngành quỹ tương hỗ non trẻ. Sự ra đời của Ủy ban Chứng khoán và Sàn giao dịch (SEC), việc thông qua Luật Chứng khoán năm 1933 và việc ban hành Luật giao dịch chứng khoán năm 1934 đã thiết lập các biện pháp an toàn để bảo vệ nhà đầu tư: các quỹ tương hỗ được yêu cầu đăng ký với SEC và công bố thông tin dưới hình thức bản cáo bạch. Luật Công ty Đầu tư năm 1940 đưa ra các quy định bổ sung theo đó yêu cầu công bố thông tin nhiều hơn và tìm cách giảm thiểu các xung đột lợi ích.

 

Ngành quỹ tương hỗ tiếp tục mở rộng. Vào đầu những năm 50, số lượng các quỹ tương hỗ mở ra cán mức 100. Năm 1954, các thị trường tài chính vượt qua đỉnh điểm tăng trưởng của năm 1929, và ngành quỹ tương hỗ bắt đầu phát triển thực sự, thêm khoảng 50 quỹ đầu tư mới trong thập kỷ đó. Những năm 1960 đã chứng kiến ​​sự gia tăng của các quỹ tăng trưởng chủ động (aggressive growth funds), với hơn 100 quỹ mới được thành lập và dòng tài sản mới trị giá hàng tỷ USD.

 

Hàng trăm các quỹ mới đã ra đời trong những năm 60 cho đến khi thị trường xuống giá vào năm 1969, hạ nhiệt sự thèm khát các quỹ tương hỗ của công chúng. Luồng tiền chảy ra khỏi các quỹ tương hỗ nhanh chóng bởi nhà đầu tư không muốn mất tiền với số cổ phiếu đang nắm giữ, nhưng sau đó ngành này lại tăng trưởng trở lại.

 

NHỮNG PHÁT TRIỂN GẦN ĐÂY

 

Năm 1971, William Fouse và John McQuown của ngân hàng Wells Fargo thành lập Quỹ Chỉ số (index fund) đầu tiên trên thế giới, một khái niệm mà John Bogle đã sử dụng để làm nền tảng để xây dựng Tập đoàn Vanguard, một tổ chức quỹ tương hỗ nổi tiếng với các quỹ chỉ số chi phí thấp. Những năm 70 cũng chứng kiến ​​sự nổi lên của quỹ không tính phí phát hành. Cách kinh doanh mới này đã có tác động rất lớn đối với cách thức mua bán các quỹ tương hỗ và đóng góp lớn cho sự thành công của ngành này.

 

Trong những năm 80 và 90, thị trường giá tăng trưởng đã mang lại sự hưng phấn cho các nhà đầu tư và những nhà quản lý quỹ vốn ít được biết đến trước đây trở thành những siêu sao. Max Heine, Michael Price và Peter Lynch, những “sát thủ” hàng đầu của ngành quỹ tương hỗ, đã trở thành những cái tên cửa miệng của giới đầu tư, bởi tiền đổ vào ngành đầu tư bán lẻ với một tốc độ chóng mặt. Gần đây, sự đổ vỡ của bong bóng công nghệ và một loạt các vụ bê bối liên quan đến các tên tuổi lớn trong ngành này đã lấy đi khá nhiều sự rực rỡ của ngành. Những giao dịch mờ ám tại các công ty quỹ lớn đã chứng minh rằng các quỹ tương hỗ không phải lúc nào cũng là những công cụ đầu tư vô hại, được quản lý bởi những người luôn suy tính đến lợi ích của cổ đông.

 

 

 

Mặc cho những vụ bê bối năm 2003 và cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008-2009, câu chuyện về các quỹ tương hỗ vẫn chưa đến hồi kết. Trong thực tế, ngành này vẫn đang phát triển. Riêng ở Mỹ có hơn 10.000 quỹ tương hỗ, và nếu một quỹ nắm giữ tất cả các loại cổ phần của các quỹ tương tự, giá trị mà quỹ đó nắm giữ sẽ lên đến hàng nghìn tỷ đô la. Bất kể sự xuất hiện của tài khoản riêng biệt, quỹ đầu tư tín thác và các sản phẩm cạnh tranh khác, ngành quỹ tương hỗ vẫn khỏe mạnh và nhà đầu tư vẫn sẽ tiếp tục rót tiền vào những quỹ này.